Từ vựng
講究
こうきゅう
vocabulary vocab word
chuyên môn hóa (trong một lĩnh vực nghiên cứu)
nghiên cứu
講究 講究 こうきゅう chuyên môn hóa (trong một lĩnh vực nghiên cứu), nghiên cứu
Ý nghĩa
chuyên môn hóa (trong một lĩnh vực nghiên cứu) và nghiên cứu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0