Từ vựng
誠に有難う御座います
vocabulary vocab word
Cảm ơn rất nhiều
Thành thật cảm ơn
誠に有難う御座います 誠に有難う御座います Cảm ơn rất nhiều, Thành thật cảm ơn
誠に有難う御座います
Ý nghĩa
Cảm ơn rất nhiều và Thành thật cảm ơn
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
誠に有難う御座います
Cảm ơn rất nhiều, Thành thật cảm ơn
まことにありがとうございます
誠
sự chân thành, khuyên răn, cảnh báo...
まこと, セイ