Từ vựng
誘拐犯人
ゆーかいはんにん
vocabulary vocab word
kẻ bắt cóc
tên bắt cóc
誘拐犯人 誘拐犯人 ゆーかいはんにん kẻ bắt cóc, tên bắt cóc
Ý nghĩa
kẻ bắt cóc và tên bắt cóc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ゆーかいはんにん
vocabulary vocab word
kẻ bắt cóc
tên bắt cóc