Kanji

另

Ý nghĩa

khác riêng biệt và khác nữa

Cách đọc

Kun'yomi

  • わかれる
  • さく
  • べつの
  • べつに

On'yomi

  • れい
  • りょう

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠