Từ vựng
しけんじょう試験場 しけんじょう試験場 しけんじょう試験場

Ý nghĩa

phòng thi phòng kiểm tra phòng thí nghiệm

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

試験場
phòng thi, phòng kiểm tra, phòng thí nghiệm...
しけんじょう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠