Từ vựng
記録欠缺の主張
きろくけんけつのしゅちょー
vocabulary vocab word
tuyên bố về sự thiếu hụt
khẳng định sự giảm sút
記録欠缺の主張 記録欠缺の主張 きろくけんけつのしゅちょー tuyên bố về sự thiếu hụt, khẳng định sự giảm sút
Ý nghĩa
tuyên bố về sự thiếu hụt và khẳng định sự giảm sút
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0