Từ vựng
きょ きょ きょ

Ý nghĩa

thu hẹp thị trường hẹp hòi thiếu tầm nhìn

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

視野狭窄
thu hẹp thị trường, hẹp hòi, thiếu tầm nhìn
しやきょうさく
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.