Từ vựng
視野狭窄
しやきょうさく
vocabulary vocab word
thu hẹp thị trường
hẹp hòi
thiếu tầm nhìn
視野狭窄 視野狭窄 しやきょうさく thu hẹp thị trường, hẹp hòi, thiếu tầm nhìn
Ý nghĩa
thu hẹp thị trường hẹp hòi và thiếu tầm nhìn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0