Từ vựng
襤褸滓
ぼろかす
vocabulary vocab word
lời chỉ trích gay gắt
thứ vô giá trị
襤褸滓 襤褸滓 ぼろかす lời chỉ trích gay gắt, thứ vô giá trị
Ý nghĩa
lời chỉ trích gay gắt và thứ vô giá trị
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぼろかす
vocabulary vocab word
lời chỉ trích gay gắt
thứ vô giá trị