Kanji

滓

Ý nghĩa

cặn và bã

Cách đọc

Kun'yomi

  • おり
  • かす cặn bã
  • かす ず giấm làm từ bã rượu sake
  • あぶら かす bã dầu (phân bón làm từ bã thực vật có dầu)

On'yomi

  • ざん し tàn dư
  • こう さい xỉ lò
  • よう さい xỉ lò
  • こう さい だむ đập chứa quặng thải

Luyện viết


Nét: 1/13

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠