Từ vựng
油滓
あぶらかす
vocabulary vocab word
bã dầu (phân bón làm từ bã thực vật có dầu)
thịt chiên giòn (đặc biệt là nội tạng bò
giống da heo chiên)
油滓 油滓 あぶらかす bã dầu (phân bón làm từ bã thực vật có dầu), thịt chiên giòn (đặc biệt là nội tạng bò, giống da heo chiên)
Ý nghĩa
bã dầu (phân bón làm từ bã thực vật có dầu) thịt chiên giòn (đặc biệt là nội tạng bò và giống da heo chiên)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0