Kanji

Ý nghĩa

dầu mỡ

Cách đọc

Kun'yomi

  • あぶら dầu
  • あぶら tranh sơn dầu
  • あぶら あげ abura-age

On'yomi

  • せき dầu
  • げん dầu thô
  • きゅうじょ trạm xăng
  • ゆう ぜん trào dâng
  • ゆう てィあお quẩy

Luyện viết


Nét: 1/8

Mục liên quan

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.