Từ vựng
給油所
きゅーゆじょ
vocabulary vocab word
trạm xăng
cây xăng
trạm nhiên liệu
trạm dịch vụ
kho nhiên liệu
給油所 給油所 きゅーゆじょ trạm xăng, cây xăng, trạm nhiên liệu, trạm dịch vụ, kho nhiên liệu
Ý nghĩa
trạm xăng cây xăng trạm nhiên liệu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0