Từ vựng
醬油
しょーゆ
vocabulary vocab word
nước tương
xì dầu
tương shoyu
醬油 醬油 しょーゆ nước tương, xì dầu, tương shoyu
Ý nghĩa
nước tương xì dầu và tương shoyu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょーゆ
vocabulary vocab word
nước tương
xì dầu
tương shoyu