Từ vựng
給油
きゅうゆ
vocabulary vocab word
tiếp nhiên liệu (cho xe hơi
máy bay
v.v.)
bôi trơn (máy móc)
tra dầu
給油 給油 きゅうゆ tiếp nhiên liệu (cho xe hơi, máy bay, v.v.), bôi trơn (máy móc), tra dầu
Ý nghĩa
tiếp nhiên liệu (cho xe hơi máy bay v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0