Từ vựng
油っこい
あぶらっこい
vocabulary vocab word
béo ngậy
nhiều dầu mỡ
có dầu
油っこい 油っこい あぶらっこい béo ngậy, nhiều dầu mỡ, có dầu
Ý nghĩa
béo ngậy nhiều dầu mỡ và có dầu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
あぶらっこい
vocabulary vocab word
béo ngậy
nhiều dầu mỡ
có dầu