Từ vựng
蕎麦滓
そばかす
vocabulary vocab word
tàn nhang
nốt ruồi son
vết nám nhỏ
vết tàn nhang
蕎麦滓 蕎麦滓 そばかす tàn nhang, nốt ruồi son, vết nám nhỏ, vết tàn nhang
Ý nghĩa
tàn nhang nốt ruồi son vết nám nhỏ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0