Từ vựng
搾め滓
しめかす
vocabulary vocab word
bánh dầu ép
bánh thải ép
搾め滓 搾め滓 しめかす bánh dầu ép, bánh thải ép
Ý nghĩa
bánh dầu ép và bánh thải ép
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しめかす
vocabulary vocab word
bánh dầu ép
bánh thải ép