Từ vựng
揚げ滓
あげかす
vocabulary vocab word
cặn dầu chiên
vụn thức ăn còn lại trong dầu chiên
揚げ滓 揚げ滓 あげかす cặn dầu chiên, vụn thức ăn còn lại trong dầu chiên
Ý nghĩa
cặn dầu chiên và vụn thức ăn còn lại trong dầu chiên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0