Từ vựng
熔滓
よーさい
vocabulary vocab word
xỉ lò
xỉ kim loại nóng chảy
熔滓 熔滓 よーさい xỉ lò, xỉ kim loại nóng chảy
Ý nghĩa
xỉ lò và xỉ kim loại nóng chảy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
よーさい
vocabulary vocab word
xỉ lò
xỉ kim loại nóng chảy