Từ vựng
すそのさんぎょう裾野産業 すそのさんぎょう裾野産業 すそのさんぎょう裾野産業

Ý nghĩa

ngành công nghiệp hỗ trợ và ngành công nghiệp cung cấp linh kiện và phụ tùng

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

裾野産業
ngành công nghiệp hỗ trợ, ngành công nghiệp cung cấp linh kiện và phụ tùng
すそのさんぎょう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠