Từ vựng
裁判沙汰
さいばんざた
vocabulary vocab word
vụ việc ra tòa
kiện tụng
tranh chấp pháp lý
cuộc chiến pháp đình
裁判沙汰 裁判沙汰 さいばんざた vụ việc ra tòa, kiện tụng, tranh chấp pháp lý, cuộc chiến pháp đình
Ý nghĩa
vụ việc ra tòa kiện tụng tranh chấp pháp lý
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
裁判沙汰
vụ việc ra tòa, kiện tụng, tranh chấp pháp lý...
さいばんざた
裁
thợ may, thẩm phán, quyết định...
た.つ, さば.く, サイ