Từ vựng
表現型の可塑性
ひょーげんがたのかそせい
vocabulary vocab word
tính mềm dẻo kiểu hình
表現型の可塑性 表現型の可塑性 ひょーげんがたのかそせい tính mềm dẻo kiểu hình
Ý nghĩa
tính mềm dẻo kiểu hình
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
表現型の可塑性
tính mềm dẻo kiểu hình
ひょうげんがたのかそせい
型
khuôn, kiểu, mẫu
かた, -がた, ケイ