Từ vựng
蝦蟇鮟鱇
vocabulary vocab word
cá cóc (loài cá thuộc họ Batrachoididae
đặc biệt là cá cóc Pacuma
Batrachoides surinamensis)
蝦蟇鮟鱇 蝦蟇鮟鱇 cá cóc (loài cá thuộc họ Batrachoididae, đặc biệt là cá cóc Pacuma, Batrachoides surinamensis)
蝦蟇鮟鱇
Ý nghĩa
cá cóc (loài cá thuộc họ Batrachoididae đặc biệt là cá cóc Pacuma và Batrachoides surinamensis)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0