Từ vựng
がまあんこう
vocabulary vocab word
cá cóc (loài cá thuộc họ Batrachoididae
đặc biệt là cá cóc Pacuma
Batrachoides surinamensis)
がまあんこう がまあんこう cá cóc (loài cá thuộc họ Batrachoididae, đặc biệt là cá cóc Pacuma, Batrachoides surinamensis)
がまあんこう
Ý nghĩa
cá cóc (loài cá thuộc họ Batrachoididae đặc biệt là cá cóc Pacuma và Batrachoides surinamensis)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0