Từ vựng

がまあんこう

Ý nghĩa

cá cóc (loài cá thuộc họ Batrachoididae đặc biệt là cá cóc Pacuma Batrachoides surinamensis)

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.