Từ vựng
蝋人形
ろうにんぎょう
vocabulary vocab word
tượng sáp
búp bê sáp
mô hình sáp
tác phẩm sáp
蝋人形 蝋人形 ろうにんぎょう tượng sáp, búp bê sáp, mô hình sáp, tác phẩm sáp
Ý nghĩa
tượng sáp búp bê sáp mô hình sáp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0