Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
薮茗荷
やぶみょーが
vocabulary vocab word
cây bạc hà Nhật Bản
薮茗荷
yabumyooga
薮茗荷
薮茗荷
やぶみょーが
cây bạc hà Nhật Bản
や
ぶ
みょ
う
が
薮
茗
荷
や
ぶ
みょ
う
が
薮
茗
荷
や
ぶ
みょ
う
が
薮
茗
荷
Ý nghĩa
cây bạc hà Nhật Bản
cây bạc hà Nhật Bản
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
やぶみょうが
cây bạc hà Nhật Bản
Phân tích thành phần
薮茗荷
cây bạc hà Nhật Bản
やぶみょうが
薮
bụi rậm, bụi cây, bụi rậm nhỏ...
やぶ, ソウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
数
số, sức mạnh, vận mệnh...
かず, かぞ.える, スウ
娄
họ Lâu, chòm sao Lâu, mặc...
つな.ぐ, ひ.く, ル
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
攵
( 攴 )
đánh, gõ, biến thể bộ thủ ghế xếp (số 66)
ホク
𠂉
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
茗
trà
ちゃ, ミョウ, メイ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
名
tên, nổi tiếng, xuất sắc...
な, -な, メイ
夕
buổi tối
ゆう, セキ
口
miệng
くち, コウ, ク
荷
hành lý, gánh, gánh vác...
に, カ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
何
cái gì
なに, なん, カ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
可
có thể, tạm được, sự chấp thuận
-べ.き, -べ.し, カ
丁
phố, phường, thị trấn...
ひのと, チョウ, テイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.