Từ vựng
やぶみょうが
やぶみょーが
vocabulary vocab word
cây bạc hà Nhật Bản
やぶみょうが やぶみょうが やぶみょーが cây bạc hà Nhật Bản
Ý nghĩa
cây bạc hà Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
やぶみょーが
vocabulary vocab word
cây bạc hà Nhật Bản