Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
薩摩焼
さつまやき
vocabulary vocab word
Gốm Satsuma
薩摩焼
satsumayaki
薩摩焼
薩摩焼
さつまやき
Gốm Satsuma
さ
つ
ま
や
き
薩
摩
焼
さ
つ
ま
や
き
薩
摩
焼
さ
つ
ま
や
き
薩
摩
焼
Ý nghĩa
Gốm Satsuma
Gốm Satsuma
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
薩摩焼
Gốm Satsuma
さつまやき
薩
sự cứu rỗi, Đức Phật
サツ, サチ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
隡
⻖
( 阜 )
産
sản phẩm, sinh, sinh con...
う.む, う.まれる, サン
产
丷
( CDP-8BAE )
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
摩
cọ xát, xoa, đánh bóng...
ま.する, さす.る, マ
麻
cây gai dầu, cây lanh, tê
あさ, マ, マア
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
林
rừng nhỏ, khu rừng
はやし, リン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
手
bàn tay
て, て-, シュ
焼
nướng, cháy
や.く, や.き, ショウ
火
lửa
ひ, -び, カ
尭
cao, xa
たか.い, ギョウ
十
mười
とお, と, ジュウ
卄
hai mươi, 20
にじゅう
兀
cao và bằng phẳng, cao vời vợi, hói...
コツ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
儿
( 八 )
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.