Từ vựng
薔薇色
ばらいろ
vocabulary vocab word
màu hồng
tươi sáng (ví dụ: cuộc sống
tương lai
triển vọng)
vui vẻ
lạc quan
薔薇色 薔薇色 ばらいろ màu hồng, tươi sáng (ví dụ: cuộc sống, tương lai, triển vọng), vui vẻ, lạc quan
Ý nghĩa
màu hồng tươi sáng (ví dụ: cuộc sống tương lai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0