Từ vựng
薔薇油
ばらゆ
vocabulary vocab word
dầu hoa hồng
tinh dầu hoa hồng
薔薇油 薔薇油 ばらゆ dầu hoa hồng, tinh dầu hoa hồng
Ý nghĩa
dầu hoa hồng và tinh dầu hoa hồng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ばらゆ
vocabulary vocab word
dầu hoa hồng
tinh dầu hoa hồng