Từ vựng
ほうとうこうめん蓬頭垢面 ほうとうこうめん蓬頭垢面 ほうとうこうめん蓬頭垢面

Ý nghĩa

đầu tóc rối bù mặt mày lem luốc và không quan tâm đến vẻ ngoài của bản thân

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

蓬頭垢面
đầu tóc rối bù, mặt mày lem luốc, không quan tâm đến vẻ ngoài của bản thân
ほうとうこうめん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠