Từ vựng
落錘
らくすい
vocabulary vocab word
trọng lượng rơi
quả tạ rơi (ví dụ: thử nghiệm
độ bền va đập)
落錘 落錘 らくすい trọng lượng rơi, quả tạ rơi (ví dụ: thử nghiệm, độ bền va đập)
Ý nghĩa
trọng lượng rơi quả tạ rơi (ví dụ: thử nghiệm và độ bền va đập)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0