Từ vựng
落款
らっかん
vocabulary vocab word
chữ ký và con dấu (trên thư pháp
tranh vẽ
v.v.)
落款 落款 らっかん chữ ký và con dấu (trên thư pháp, tranh vẽ, v.v.)
Ý nghĩa
chữ ký và con dấu (trên thư pháp tranh vẽ và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0