Từ vựng
苦杯を舐める
くはいをなめる
vocabulary vocab word
uống cốc đắng
trải qua kinh nghiệm cay đắng
chịu thất bại
苦杯を舐める 苦杯を舐める くはいをなめる uống cốc đắng, trải qua kinh nghiệm cay đắng, chịu thất bại
Ý nghĩa
uống cốc đắng trải qua kinh nghiệm cay đắng và chịu thất bại
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0