Kanji
杯
kanji character
từ đếm cho cốc/chén
ly rượu
cốc/ly
chúc mừng (nâng ly)
杯 kanji-杯 từ đếm cho cốc/chén, ly rượu, cốc/ly, chúc mừng (nâng ly)
杯
Ý nghĩa
từ đếm cho cốc/chén ly rượu cốc/ly
Cách đọc
Kun'yomi
- さかずき ごと lời thề khi uống rượu sake
- みず さかずき ly nước tiễn biệt
- さかずき あらい bát rửa chén rượu sake
On'yomi
- し はい Cúp của Thiên hoàng
- く はい cốc đắng
- しゅく はい chén mừng
Luyện viết
Nét: 1/8
Từ phổ biến
-
杯 chén rượu sake, cốc đựng đồ uống có cồn -
洋 杯 ly thủy tinh, cốc không tay cầm, chất cơ (trong bài tây) -
骨 杯 ly thủy tinh, cốc không tay cầm, chất cơ (trong bài tây) -
乾 杯 chúc mừng, cạn ly, nâng ly... -
満 杯 đầy -
賜 杯 Cúp của Thiên hoàng, Giải thưởng do Thiên hoàng trao tặng -
苦 杯 cốc đắng, trải nghiệm cay đắng, thất bại đắng cay... -
祝 杯 chén mừng, ly chúc mừng -
銀 杯 cúp bạc -
賞 杯 cúp, chiếc cúp giải thưởng - デ
杯 Cúp Davis -
杯 事 lời thề khi uống rượu sake, trao đổi chén rượu cưới -
杯 洗 bát rửa chén rượu sake -
杯 盤 cốc chén và đĩa, ly tách và đĩa - W
杯 Cúp Thế giới -
金 杯 cúp vàng, cốc mạ vàng, ly rượu quý -
天 杯 cốc ban tặng của hoàng đế -
別 杯 ly rượu chia tay, bữa tiệc chia tay -
返 杯 dâng chén rượu đáp lễ -
罰 杯 rượu phạt -
献 杯 chúc rượu (đặc biệt cho người đã khuất trong bữa ăn sau tang lễ), uống mừng sức khỏe (hoặc tưởng nhớ ai đó) -
酒 杯 cốc rượu sake, cốc rượu vang -
水 杯 ly nước tiễn biệt -
大 杯 cốc lớn -
納 杯 chén cuối (trong bữa tiệc) -
木 杯 cốc gỗ -
玉 杯 cốc ngọc -
聖 杯 chén thánh (dùng trong Thánh lễ), Chén Thánh, Chén Thần Thánh -
杯 洗 いbát rửa chén rượu sake -
毒 杯 ly rượu độc