Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
祝杯
しゅくはい
vocabulary vocab word
chén mừng
ly chúc mừng
祝杯
shukuhai
祝杯
祝杯
しゅくはい
chén mừng, ly chúc mừng
しゅ
く
は
い
祝
杯
しゅ
く
は
い
祝
杯
しゅ
く
は
い
祝
杯
Ý nghĩa
chén mừng
và
ly chúc mừng
chén mừng, ly chúc mừng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
しゅくはい
chén mừng, ly chúc mừng
Phân tích thành phần
祝杯
chén mừng, ly chúc mừng
しゅくはい
祝
ăn mừng, chúc mừng
いわ.う, シュク, シュウ
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
兄
anh trai, anh cả
あに, ケイ, キョウ
口
miệng
くち, コウ, ク
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
杯
từ đếm cho cốc/chén, ly rượu, cốc/ly...
さかずき, ハイ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
不
phủ định, không, xấu...
フ, ブ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.