Từ vựng
杯洗い
さかずきあらい
vocabulary vocab word
bát rửa chén rượu sake
杯洗い 杯洗い さかずきあらい bát rửa chén rượu sake
Ý nghĩa
bát rửa chén rượu sake
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さかずきあらい
vocabulary vocab word
bát rửa chén rượu sake