Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
杯
つき
vocabulary vocab word
cốc rượu sake
cốc uống rượu
杯
tsuki
杯
杯-3
つき
cốc rượu sake, cốc uống rượu
つ
き
杯
つ
き
杯
つ
き
杯
Ý nghĩa
cốc rượu sake
và
cốc uống rượu
cốc rượu sake, cốc uống rượu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/8
Mục liên quan
杯
Kanji
từ đếm cho cốc/chén, ly rượu, ...
杯
はい
chén rượu sake, cốc đựng đồ uố...
杯
はた
chén rượu sake, cốc đựng đồ uố...
杯
さかずき
chén rượu sake, cốc đựng đồ uố...
Phân tích thành phần
杯
từ đếm cho cốc/chén, ly rượu, cốc/ly...
さかずき, ハイ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
不
phủ định, không, xấu...
フ, ブ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.