Từ vựng
聖杯
せいはい
vocabulary vocab word
chén thánh (dùng trong Thánh lễ)
Chén Thánh
Chén Thần Thánh
聖杯 聖杯 せいはい chén thánh (dùng trong Thánh lễ), Chén Thánh, Chén Thần Thánh
Ý nghĩa
chén thánh (dùng trong Thánh lễ) Chén Thánh và Chén Thần Thánh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0