Từ vựng
せいはい
せいはい
vocabulary vocab word
chén thánh (dùng trong Thánh lễ)
Chén Thánh
Chén Thần Thánh
せいはい せいはい せいはい chén thánh (dùng trong Thánh lễ), Chén Thánh, Chén Thần Thánh
Ý nghĩa
chén thánh (dùng trong Thánh lễ) Chén Thánh và Chén Thần Thánh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0