Từ vựng
洋杯
vocabulary vocab word
ly thủy tinh
cốc không tay cầm
chất cơ (trong bài tây)
洋杯 洋杯 ly thủy tinh, cốc không tay cầm, chất cơ (trong bài tây)
洋杯
Ý nghĩa
ly thủy tinh cốc không tay cầm và chất cơ (trong bài tây)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0