Từ vựng
コップ
vocabulary vocab word
ly thủy tinh
cốc không tay cầm
chất cơ (trong bài tây)
コップ コップ-2 ly thủy tinh, cốc không tay cầm, chất cơ (trong bài tây)
コップ
Ý nghĩa
ly thủy tinh cốc không tay cầm và chất cơ (trong bài tây)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0