Từ vựng
船舶登録証
せんぱくとーろくしょー
vocabulary vocab word
giấy chứng nhận đăng ký tàu thuyền
giấy đăng ký tàu
船舶登録証 船舶登録証 せんぱくとーろくしょー giấy chứng nhận đăng ký tàu thuyền, giấy đăng ký tàu
Ý nghĩa
giấy chứng nhận đăng ký tàu thuyền và giấy đăng ký tàu
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0