Từ vựng
こうぞくきょり航続距離 こうぞくきょり航続距離 こうぞくきょり航続距離

Ý nghĩa

tầm bay liên tục và tầm hoạt động

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

航続距離
tầm bay liên tục, tầm hoạt động
こうぞくきょり
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠