Từ vựng
航空機
こうくうき
vocabulary vocab word
máy bay
航空機 航空機 こうくうき máy bay
Ý nghĩa
máy bay
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
航空機
máy bay
こうくうき
空
trống rỗng, bầu trời, khoảng trống...
そら, あ.く, クウ