Từ vựng
舞台監督
ぶたいかんとく
vocabulary vocab word
đạo diễn sân khấu
舞台監督 舞台監督 ぶたいかんとく đạo diễn sân khấu
Ý nghĩa
đạo diễn sân khấu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
舞台監督
đạo diễn sân khấu
ぶたいかんとく
台
bệ đỡ, giá đỡ, chiếc (dùng để đếm máy móc và xe cộ)
うてな, われ, ダイ