Từ vựng
自己嫌悪
じこけんお
vocabulary vocab word
tự ghét bản thân
tự chán ghét bản thân
tự khinh bỉ bản thân
自己嫌悪 自己嫌悪 じこけんお tự ghét bản thân, tự chán ghét bản thân, tự khinh bỉ bản thân
Ý nghĩa
tự ghét bản thân tự chán ghét bản thân và tự khinh bỉ bản thân
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0