Từ vựng
自分で蒔いた種
じぶんでまいたたね
vocabulary vocab word
tình cảnh do chính mình gây ra
自分で蒔いた種 自分で蒔いた種 じぶんでまいたたね tình cảnh do chính mình gây ra
Ý nghĩa
tình cảnh do chính mình gây ra
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
じぶんでまいたたね
vocabulary vocab word
tình cảnh do chính mình gây ra