Từ vựng
膵臓痛
すいぞーつー
vocabulary vocab word
đau tụy
chứng đau tụy
膵臓痛 膵臓痛 すいぞーつー đau tụy, chứng đau tụy
Ý nghĩa
đau tụy và chứng đau tụy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
すいぞーつー
vocabulary vocab word
đau tụy
chứng đau tụy