Kanji
萃
kanji character
tập hợp
quy tụ
tụ họp
萃 kanji-萃 tập hợp, quy tụ, tụ họp
萃
Ý nghĩa
tập hợp quy tụ và tụ họp
Cách đọc
Kun'yomi
- あつまる
On'yomi
- ばっ すい trích đoạn
- さい
Luyện viết
Nét: 1/11
kanji character
tập hợp
quy tụ
tụ họp